se désolidariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cắt đứt với, không gắn bó với: Hành động tự tách mình ra, không còn liên đới, liên kết hoặc ủng hộ một người, một nhóm hay một quan điểm nào đó nữa. Thường thể hiện sự từ chối trách nhiệm chung hoặc sự bất đồng công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le parti a décidé de se désolidariser des déclarations extrêmes de son membre. (Đảng đã quyết định cắt đứt với những tuyên bố cực đoan của thành viên của mình.)
- Face au scandale, plusieurs investisseurs se sont désolidarisés du projet. (Trước bê bối, nhiều nhà đầu tư đã cắt đứt với dự án.)
- Elle s'est désolidarisée de la pétition lancée par ses collègues. (Cô ấy đã không gắn bó với bản kiến nghị do đồng nghiệp của mình khởi xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se désolidariser publiquement": công khai tuyên bố cắt đứt, tách mình ra.
- Le gouvernement s'est publiquement désolidarisé de ces actes de violence. (Chính phủ đã công khai cắt đứt với những hành động bạo lực này.)
"se désolidariser d'une position": không còn ủng hộ một lập trường, quan điểm.
- Le directeur s'est désolidarisé de la position initiale du conseil d'administration. (Giám đốc đã không còn gắn bó với lập trường ban đầu của hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
Désolidarisation (danh từ giống cái): sự cắt đứt, sự tách rời.
- La désolidarisation du syndicat avec le mouvement de grève a été surprise. (Việc công đoàn cắt đứt với phong trào đình công đã gây ngạc nhiên.)
Solidarité (danh từ giống cái): tình đoàn kết, sự liên đới. (Đây là từ trái nghĩa về mặt khái niệm).
- La solidarité entre les employés est très forte. (Tình đoàn kết giữa các nhân viên rất bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Rompre avec: cắt đứt với.
- Se distancier de: tự tách mình ra khỏi, giữ khoảng cách với.
- Renier: chối bỏ, từ bỏ.
Các cụm từ liên quan
- Se désolidariser de qqn/qqch: cắt đứt với ai/cái gì. (Đây là cấu trúc chính của động từ này).
- Il est difficile de se désolidariser de sa famille. (Thật khó để cắt đứt với gia đình của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se désolidariser")
tự động từ
- cắt đứt với, không gắn bó với
- Se désolidariser d'avec ses collèguescắt đứt với đồng nghiệp của mình